Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 15366 biểu ghi cho từ khóa

Khí chất bao nhiêu hạnh phúc bấy nhiêu / Vãn Tình; Mỹ Linh dịch

Thông tin xuất bản: Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông AZ Việt Nam 2018

Mã xếp giá: 155.333 T588

Mã ĐKCB: TK/XHHL003506,TK/XHHL003507,TK/FDTK000183

Làm sao để thôi nghiện ai đó = How to break your addiction to a person / Howard M. Halpern; Lê Minh Quân dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2015

Mã xếp giá: 158.2 H195

Mã ĐKCB: TK/XHHL003503,TK/XHHL003504,TK/XHHL003505

Cách người Nhật xây dựng mối quan hệ / Kawashita Kazuhiko; Độc Lập dịch

Thông tin xuất bản: Thế giới; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books 2018

Mã xếp giá: 302.095 2 K239

Mã ĐKCB: TK/XHHL003501

Giao tiếp như người bản xứ trong 3 tháng = Fluent in 3 months / Benny Lewis ; người dịch: Bùi Lan Anh

Thông tin xuất bản: Khoa học Xã hội ; Công ty sách Alpha 2018

Mã xếp giá: 418.0071 L673

Mã ĐKCB: TK/NNHL002912,TK/NNHL002913

Fluent forever - Cách học ngoại ngữ nhanh và không bao giờ quên / Gabriel Wyner; Nguyễn Tiến Đạt dịch - Tái bản lần 1

Thông tin xuất bản: Khoa học Xã hội 2018

Mã xếp giá: 418.007 1 W985

Mã ĐKCB: TK/NNHL002911,TK/NNHL002935

Luyện thi TOEIC 850 Listening/ Jo Gang Soo ; Ngọc Huyền dịch - Tái bản lần 1

Thông tin xuất bản: Khoa Học Xã Hội 2018

Mã xếp giá: 428 T641

Mã ĐKCB: TK/NNHL002903, TK/NNHL002904, TK/NNHL002905, TK/NNHL002906...

Luyện thi TOEIC 850 Reading/ Jo Gang Soo ; Hà Linh dịch - Tái bản lần 1

Thông tin xuất bản: Khoa Học Xã Hội 2018

Mã xếp giá: 428 T641

Mã ĐKCB: TK/NNHL002898, TK/NNHL002899, TK/NNHL002900, TK/NNHL002901...

Luyện thi TOEIC 750 Listening/ Jo Gang Soo ; Vũ Ngọc Ánh dịch ; Nguyệt Ca Enci hiệu đính - Tái bản lần 1

Thông tin xuất bản: Khoa Học Xã Hội 2018

Mã xếp giá: 428.3 S711

Mã ĐKCB: TK/NNHL002893, TK/NNHL002894, TK/NNHL002895, TK/NNHL002896...

Luyện thi TOEIC 750 Reading / Jo Gang Soo ; Phương Thanh dịch - Tái bản lần 2

Thông tin xuất bản: Khoa Học Xã Hội 2018

Mã xếp giá: 428 T641

Mã ĐKCB: TK/NNHL002883, TK/NNHL002884, TK/NNHL002885, TK/NNHL002886...

Precision : Principles, practices and solutions for the internet of things / Timothy Chou

Thông tin xuất bản: CrowdStory Publishing 2016

Mã xếp giá: 658.403 8 C552

Mã ĐKCB: TK/XHHL003499,TK/XHHL003500

The story of design : from the paleolithic to the present / Charlotte Fiell, Peter Fiell

Thông tin xuất bản: The Monacelli Press 2016

Mã xếp giá: 745.409 F463

Mã ĐKCB: GT/XHHL005310, GT/XHHL005311, GT/XHHL005312, GT/XHHL005313...

Academic writing : from paragraph to essay / Dorothy E Zemach; Lisa A Rumisek

Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2015

Mã xếp giá: 428.24 Z53

Mã ĐKCB: TK/NNHL002881, TK/NNHL002882, TK/DNHC000349, TK/DNHC000350...

Writing research papers : from essay to research paper: student book / Dorothy E. Zemach, Christopher Valvona, Chris Valvona

Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2011

Mã xếp giá: 428.24 Z53

Mã ĐKCB: GT/NNHL006627, GT/NNHL006628, GT/NNHL006629, GT/NNHL006630...

Foundations of Software Testing ISTQB Certification / Rex Black, Erik van Veenendaal, Dorothy Graham

Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2012

Mã xếp giá: 005.1 B627

Mã ĐKCB: TK/TTHL002071,TK/TTHL002072

新完全マスター漢字日本語能力試験N1 = Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N 1 / Reiko Ishii

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 R361

Mã ĐKCB: TK/NNHL002879,TK/NNHL002880

新完全マスター. 文法 : 日本語能力試験 N1 = Shin kanzen masutā. Bunpō : Nihongo nōryoku shiken N1 / Etsuko Tomomatsu; Sachi Fukushima; Kaori Nakamura

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku, 2011

Mã xếp giá: 495.6 E852

Mã ĐKCB: TK/NNHL002877,TK/NNHL002878,TK/DNNN000349

Shin Kanzen Master N1 Vocabulary Goi Jlpt Japan Language Proficiency Test / Hiroaki InoÌ; Yukari Honda; Satomi Kurusu; Kanako MaeboÌ; Kimie Abo; KoÌji Miyata

Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 H668

Mã ĐKCB: TK/NNHL002875,TK/NNHL002876,TK/DNNN000352

読解 N1 = Shin kanzen masutā Nihongo nōryoku shiken Dokkai N1 / Reiko Ishii

Thông tin xuất bản: Tōkyō Surīē Nettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 R361

Mã ĐKCB: TK/NNHL002873,TK/NNHL002874,TK/DNNN000350

Shin Kanzen Master N1 Chokai Listning Jlpt Japan Language Proficiency Test / Kaori Nakamura; Sachi Fukushima; Etsuko Tomomatsu

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2011

Mã xếp giá: 495.6 K169

Mã ĐKCB: TK/NNHL002871,TK/NNHL002872,TK/DNNN000353

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!