Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 15366 biểu ghi cho từ khóa

日本語能力試験スーパー模試N4・N5 = Nihon gonōryokushiken sūpā moshi N 4 N 5 : Sách luyện thi N4 và N5 Supa moshiki

Thông tin xuất bản: アルク 2012

Mã xếp giá: 495.682 O411

Mã ĐKCB: TK/DNNN000268

Luyện Thi năng lực tiếng Nhật N3 TỪ VỰNG / Hiroko Ino, Yukari Honda, Satomi Kurusu, Kanako Maebo

Thông tin xuất bản: Mei surīēnettowāku 2018

Mã xếp giá: 495.6 L979

Mã ĐKCB: TK/DNNN000258

日本語能力試験スーパー模試N2 = Nihon gonōryokushiken sūpā moshi N 2 / Nomoto Okamoto, Kyoko Ishizuka, Yasuko Ueda,

Thông tin xuất bản: アルク 2011

Mã xếp giá: 495.682 O411

Mã ĐKCB: TK/DNNN000265

Học chữ hán chuẩn = Learning mandarin Chinese characters Vol. 2 : HSK level II& AP Exam prep. Tập 1 / Yi Ren ; Trần Lâm dịch, Đoàn Hữu Sơn - Lê Đình Luân hiệu đính

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 495.111 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL002986,TK/NNHL002987,TK/NNHL002988

Học chữ hán chuẩn = Learning mandarin Chinese characters Vol. 1 : HSK level I& AP Exam prep. Tập 1 / Yi Ren ; Trần Lâm dịch, Đoàn Hữu Sơn - Lê Đình Luân hiệu đính

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 495.111 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL002980,TK/NNHL002981

Từ vựng luyện thi Ielts : Kèm CD / Nguyễn Thị Thu Huế; Đồng Đồng hiệu đính

Thông tin xuất bản: ĐHQGHN 2017

Mã xếp giá: 428 H87

Mã ĐKCB: TK/DNNN000263

Bí kíp đặt hàng Trung Quốc online / The ZhiShi Tủ sách giúp học tốt tiếng Trung - Chủ biên Vương Hân

Thông tin xuất bản: Hồng Đức ; MCBooks 2019

Mã xếp giá: 495.1 B576

Mã ĐKCB: TK/NNHL002983,TK/NNHL002984,TK/NNHL002985

Luyện nói tiếng Trung Quốc / Ngô Thúc Bình; Lai Tư Bình, Triệu Á, Trịnh Nhi

Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2017

Mã xếp giá: 495 B513

Mã ĐKCB: TK/DNNN000262

Tự tin khởi nghiệp = Leaving Campus and going to work / T. Jason Smith;Hoàng Huấn dịch - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 650.1 S511

Mã ĐKCB: TK/DN000084

Ngữ pháp Tiếng Trung căn bản / Trương Ấu Đông; Đặng Thanh Tịnh, Phan Huệ dịch

Thông tin xuất bản: ĐHQGHN 2016

Mã xếp giá: 495.15 D717

Mã ĐKCB: TK/DNNN000260,TK/NNHL002989,TK/NNHL002990

Đọc và viết Tiếng Hoa chữ giản thể / Gia Việt

Thông tin xuất bản: Dân trí 2019

Mã xếp giá: 495 G346

Mã ĐKCB: TK/DNNN000259

Facebook marketing 4.0 / MediaZ - Tái bản

Thông tin xuất bản: Nxb Thế Giới 2019

Mã xếp giá: 659.144 F138

Mã ĐKCB: TK/XHHL003695

Content hay nói thay nước bọt : Bí quyết thành công của Content creator / MediaZ - Tái bản

Thông tin xuất bản: Nxb Thế Giới 2019

Mã xếp giá: 658.8 C761

Mã ĐKCB: TK/XHHL003688, TK/XHHL003689, TK/XHHL003690, TK/THCT000278...

Pháo đài số / Dan Brown; Lê Đình Chi dịch

Thông tin xuất bản: Nxb Lao động 2017

Mã xếp giá: 813.54 B877

Mã ĐKCB: TK/XHHL003683,TK/XHHL003684

30 ngày biết đệm Guitar : Điệu nhạc Valse - Boston - Tango - Cha cha cha - bolero - Rumba - Bossa

Thông tin xuất bản: Dân trí 2018

Mã xếp giá: 787.87 B100M

Mã ĐKCB: TK/DN000083

ペアで覚えるいろいろなことば 初・中級学習者のための連語の整理 : PEA DE OBOERU IROIRO NA KOTOBA

Thông tin xuất bản: Đang cập nhật

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000253

絵でわかる日本語使い分け辞典1000 : E DE WAKARU NIHONGO TSUKAIWAKE JITEN 1000

Thông tin xuất bản: 2006

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000252

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!