Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 914.92 T926
Mã ĐKCB: TK/XHBG001716
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 914.92 T926
Mã ĐKCB: TK/XHBG001715
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng
Mã xếp giá: 914.92 T926
Mã ĐKCB: TK/XHBG001714
Thông tin xuất bản: NXB chính trị quốc gia sự thật 2024
Mã xếp giá: 327.1 L794
Mã ĐKCB: TK/XHBG001713
Thông tin xuất bản: NXB chính trị quốc gia sự thật 2025
Mã xếp giá: 363.69 L794
Mã ĐKCB: TK/XHBG001711
Thông tin xuất bản: NXB Công Thương 2024
Mã xếp giá: 060 A531
Mã ĐKCB: TK/XHBG001710
Thông tin xuất bản: NXB Tổng Hợp TPHCM 2018
Mã xếp giá: 895.92 T871
Mã ĐKCB: TK/HCBG000090
Thông tin xuất bản: NXB Tổng Hợp TPHCM 2018
Mã xếp giá: 895.92 T871
Mã ĐKCB: TK/HCBG000089
Thông tin xuất bản: NXB Tổng Hợp TPHCM 2018
Mã xếp giá: 895.92 T871
Mã ĐKCB: TK/HCBG000088
Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2025
Mã xếp giá: 895.92 D167
Mã ĐKCB: TK/HCBG000084,TK/HCBG000085
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 895.92 P535
Mã ĐKCB: TK/HCBG000082,TK/HCBG000083
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 895.92 P535
Mã ĐKCB: TK/HCBG000080,TK/HCBG000081
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 895.92 P535
Mã ĐKCB: TK/HCBG000078,TK/HCBG000079
Thông tin xuất bản: NXB hội nha văn,NXBHội nhà văn 2026
Mã xếp giá: 895.92 T434
Mã ĐKCB: TK/XHBG001705,TK/XHBG001706
Thông tin xuất bản: NXB hội nha văn,NXBHội nhà văn 2025
Mã xếp giá: 895.92 T434
Mã ĐKCB: TK/XHBG001703,TK/XHBG001704
Thông tin xuất bản: NXB hội nha văn,NXBHội nhà văn 2023,2023
Mã xếp giá: 895.92 T883
Mã ĐKCB: TK/XHBG001701,TK/XHBG001702
Thông tin xuất bản: Văn học
Mã xếp giá: 895.9 Q99
Mã ĐKCB: TK/XHBG001697,TK/XHBG001698
Thông tin xuất bản: NXB Dân trí 2026
Mã xếp giá: 813.54 B877
Mã ĐKCB: TK/XHHL006454,TK/XHHL006455
Thông tin xuất bản: NXB Trẻ 2026
Mã xếp giá: 895.922 A596
Mã ĐKCB: TK/XHHL006452,TK/XHHL006453
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2026
Mã xếp giá: 929.409 D822
Mã ĐKCB: TK/XHHL006448,TK/XHHL006449