Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Khoa học và Kỹ thuật 2025
Mã xếp giá: 621.3815 M664
Mã ĐKCB: TK/TTHL002259,TK/TTHL002260,TK/TTHL002261
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2019
Mã xếp giá: 372.83 V986
Mã ĐKCB: TK/HCBG000063,TK/HCBG000064
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2025
Mã xếp giá: 959.7 M458N
Mã ĐKCB: TK/THCS001212,TK/THCS001213,TK/THCS001214
Thông tin xuất bản: Nxb TT&TT 2023
Mã xếp giá: 355 K457
Mã ĐKCB: TK/XHBN002137,TK/XHBN002138
Thông tin xuất bản: Nxb TT&TT 2023
Mã xếp giá: 370 A596
Mã ĐKCB: TK/XHBN002135,TK/XHBN002136
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 344.59707802632 L504N
Mã ĐKCB: TK/XHBN002099,TK/XHBN002100
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 342.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011770, GT/XHHL011771, GT/XHHL011772, GT/XHHL011773...
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2020
Mã xếp giá: 959 AN531
Mã ĐKCB: TK/TKHN001715,TK/TKHN001716
Thông tin xuất bản: Oxford University 2025
Mã xếp giá: 421 O981
Mã ĐKCB: GK/GKHN000093,GK/GKHN000094
Thông tin xuất bản: Oxford University 2025
Mã xếp giá: 421 O981
Mã ĐKCB: GK/GKHN000091,GK/GKHN000092
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 294.3444 H239
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000399
Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm 2023
Mã xếp giá: 372.65 SGK2
Mã ĐKCB: GK/GKHN000063
Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm 2023
Mã xếp giá: 372.65 SGK2
Mã ĐKCB: GK/GKHN000057,GK/GKHN000058
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 340.071 1 T883
Mã ĐKCB: GT/XHHL011696, GT/XHHL011697, GT/XHHL011698, GT/XHHL011699...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 340.071 1 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011677, GT/XHHL011678, GT/XHHL011679, GT/XHHL011680...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 327.1273 W42l
Mã ĐKCB: TK/TKHN001398,TK/TKHN001399,TK/TKHN001400
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2025
Mã xếp giá: 370.1534 - dc23 D6155
Mã ĐKCB: TK/TKHN001369, TK/TKHN001370, TK/TKHN001371, TK/TKHN001372...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2016
Mã xếp giá: 895.922 N48
Mã ĐKCB: TK/TKHN001350,TK/TKHN001351
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2021
Mã xếp giá: 320.95 P536
Mã ĐKCB: TK/TKHN001341, TK/TKHN001342, TK/TKHN001343, TK/TKHN001474...
Thông tin xuất bản: Thanh niên 2024
Mã xếp giá: 372.3 K1964
Mã ĐKCB: TK/XHLV000175