Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2008
Mã xếp giá: 302.13 H437
Mã ĐKCB: TK/XHHL002112,TK/FLTK001189
Thông tin xuất bản: Thống Kê 2004
Mã xếp giá: 006.6 D916
Mã ĐKCB: TK/FAT2000320,TK/TTHL001748
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2007
Mã xếp giá: 006.7 H678
Mã ĐKCB: TK/TTHL001584
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2007
Mã xếp giá: 006.7 H678
Mã ĐKCB: TK/TTHL000498
Thông tin xuất bản: Phương Đông 2006
Mã xếp giá: 005.13 L243
Mã ĐKCB: TK/TTHL001522
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2006
Mã xếp giá: 658.403 8 R522
Mã ĐKCB: TK/TTHL001677,TK/TKBT000088
Thông tin xuất bản: The McGraw-Hill Companies 2000
Mã xếp giá: 551.4 E128
Mã ĐKCB: TK/CAHL000720
Thông tin xuất bản: Island Press 2003
Mã xếp giá: 333.91 A178
Mã ĐKCB: TK/CAHL000666
Thông tin xuất bản: 2003
Mã xếp giá: 338.7 S938
Mã ĐKCB: TK/XHHL002140
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2006
Mã xếp giá: 658.4038 S398
Mã ĐKCB: TK/TTHL001546
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 650.11 M664
Mã ĐKCB: TK/XHHL002244
Thông tin xuất bản: Aptech Limited 1999
Mã xếp giá: 005.74 D277
Mã ĐKCB: TK/TTHL000856,TK/TTHL001660
Thông tin xuất bản: Cisco Press 2002
Mã xếp giá: 004.6 O25
Mã ĐKCB: TK/TTHL001695
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2006
Mã xếp giá: 650.1 B979
Mã ĐKCB: TK/XHHL001628, TK/XHHL001629, TK/XHHL001630, TK/XHHL001654...
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2006
Mã xếp giá: 651.3 B979
Mã ĐKCB: TK/XHHL001601, TK/XHHL001625, TK/XHHL001626, TK/XHHL001627...
Thông tin xuất bản: Quân đội nhân dân
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: GT/GDQP000316, GT/GDQP000321, GT/GDQP000325, GT/GDQP000327...
Thông tin xuất bản: Quân đội nhân dân
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: GT/GDQP000418, GT/GDQP000422, GT/GDQP000426, GT/GDQP000430...
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2007
Mã xếp giá: 371.12 D657
Mã ĐKCB: TK/XHHL002243
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2003
Mã xếp giá: 621.382 071 S958
Mã ĐKCB: TK/TTHL000054,TK/TTHL000479
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2006
Mã xếp giá: 530.0711 B613
Mã ĐKCB: TK/TNHL000784