Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thanh hoá 2007
Mã xếp giá: 658.3 N576
Mã ĐKCB: TK/FLTK001032
Thông tin xuất bản: Văn hoá thông tin 2007
Mã xếp giá: 616.89 G822
Mã ĐKCB: TK/FLTK000747
Thông tin xuất bản: Tri thức 2006
Mã xếp giá: 658.3 T851
Mã ĐKCB: TK/FLTK000983,TK/CTBZ000081
Thông tin xuất bản: Trẻ 2009
Mã xếp giá: 509.2 P334
Mã ĐKCB: TK/FLTK001034, TK/12DN000095, TK/12DN000096, TK/12DN000545...
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân 2011
Mã xếp giá: 153.4 L716
Mã ĐKCB: TK/FLTK000988, TK/FLTK001038, TK/FLTK001118, TK/CTBZ000047...
Thông tin xuất bản: Phương Đông 2009
Mã xếp giá: 005.476 H149
Mã ĐKCB: TK/PODN000087, TK/PODN000088, TK/PODN000089, TK/PODN000837...
Thông tin xuất bản: Trẻ 2010
Mã xếp giá: 158 T651
Mã ĐKCB: TK/FLTK000854, TK/FLTK000855, TK/FDTK000197, TK/IBA002396...
Thông tin xuất bản: Tri thức 2008
Mã xếp giá: 658.404 C187
Mã ĐKCB: TK/FLTK000995,TK/FLTK001007,TK/CTBZ000091
Thông tin xuất bản: Pearson 2011
Mã xếp giá: 658.4 R636
Mã ĐKCB: TK/XHHL001843
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, Inc 2007
Mã xếp giá: 658.4/038 C767
Mã ĐKCB: TK/FLTK001294
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2008
Mã xếp giá: 371.302 8 B992
Mã ĐKCB: TK/FAT2000394, TK/XHHL002077, TK/FLTK000857, TK/FLTK000856...
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2008
Mã xếp giá: 371.302 8 B992
Mã ĐKCB: TK/FAT3000378, TK/XHHL000551, TK/XHHL001374, TK/XHHL001904...
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp 2008
Mã xếp giá: 153.4 B992
Mã ĐKCB: TK/FAN2000291, TK/FAN2000292, TK/FAN2000293, TK/FAN2000294...
Thông tin xuất bản: Lao động - xã hội 2007
Mã xếp giá: 005.75 N576
Mã ĐKCB: TK/FAT2000170,TK/FAT2000173
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội
Mã xếp giá: 005.7585 K454
Mã ĐKCB: TK/FAT2000180,TK/PODN000083,TK/FLTT000131
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 005.74 S884
Mã ĐKCB: LV/LAKH000030
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 658.4 U855
Mã ĐKCB: LV/LAKH000029
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 526.1 M818
Mã ĐKCB: LV/LAKH000027
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2010
Mã xếp giá: 658.15 G242
Mã ĐKCB: GT/XHHL001293, GT/XHHL001294, GT/XHHL001295, GT/XHHL001296...
Thông tin xuất bản: Trẻ 2010
Mã xếp giá: 512.74 S617
Mã ĐKCB: TK/FLTK000452,TK/FLTK001190,TK/TNLV000011