Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Oxford University 2025
Mã xếp giá: 421 O981
Mã ĐKCB: TK/TKHN002174, TK/TKHN002175, TK/TKHN002176, TK/TKHN002177...
Thông tin xuất bản: Oxford University 2025
Mã xếp giá: 421 O981
Mã ĐKCB:
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 340.071 T883
Mã ĐKCB: GT/XHHL011696, GT/XHHL011697, GT/XHHL011698, GT/XHHL011699...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 340.071 1 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011677, GT/XHHL011678, GT/XHHL011679, GT/XHHL011680...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 327.1 W423
Mã ĐKCB: TK/TKHN001398,TK/TKHN001399,TK/TKHN001400
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2025
Mã xếp giá: 370.1 H772
Mã ĐKCB: TK/TKHN001369, TK/TKHN001370, TK/TKHN001371, TK/TKHN001372...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2016
Mã xếp giá: 895.9 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001350,TK/TKHN001351
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2021
Mã xếp giá: 070.4 P535
Mã ĐKCB: TK/TKHN001341, TK/TKHN001342, TK/TKHN001343, TK/TKHN001474...
Thông tin xuất bản: Thanh niên 2024
Mã xếp giá: 372.3 K1964
Mã ĐKCB: TK/XHLV000175
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2016
Mã xếp giá: 649.1 K968
Mã ĐKCB: TK/XHBN001993,TK/XHBN001994,TK/XHBN001995
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 495.182 H685
Mã ĐKCB: TK/NNHL003783,TK/NNHL003785
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 495.182 H685
Mã ĐKCB: TK/NNHL003782,TK/NNHL003784,TK/QNNN000258
Thông tin xuất bản: Dân trí 2021
Mã xếp giá: 371.102 V986
Mã ĐKCB: QT/PTDN000018
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 513 K457
Mã ĐKCB: BG/SGK000093, BG/SGK000094, TK/THGK000488, TK/THGK000489...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 513 K457
Mã ĐKCB: BG/SGK000091, BG/SGK000092, TK/THGK000485, TK/THGK000486...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 513 K457
Mã ĐKCB: BG/SGK000089,BG/SGK000090
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 513 K457
Mã ĐKCB: BG/SGK000087,BG/SGK000088
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 513 K457
Mã ĐKCB: BG/SGK000085, BG/SGK000086, TK/THGK000367, TK/THGK000368...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 513 K457
Mã ĐKCB: BG/SGK000083, BG/SGK000084, GK/SGK1000017, GK/SGK1000018...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo Dục 2025
Mã xếp giá: 513 K457
Mã ĐKCB: BG/SGK000099,BG/SGK000100