245
00
$aGalya and Natasha's Rocky Adventure: A Materials Engineering Story /$cSullivan-Wiley, Ross
260
##
$aBoston, Massachusetts, USA :$bNhà xuất bản: Museum of Science,$c2008
300
##
$a48 tr. ;$c22 × 28 cm
520
##
$aGalya and Natasha's Rocky Adventure: A Materials Engineering Story là một cuốn sách thuộc bộ Engineering is Elementary của Museum of Science (Boston). Câu chuyện kể về hai cô bé Galya và Natasha cùng khám phá đặc tính của các loại đá và vật liệu trong quá trình giải quyết một vấn đề thực tế. Qua hoạt động quan sát, thử nghiệm và thiết kế, các em hiểu được vai trò của kỹ thuật vật liệu (Materials Engineering) trong việc lựa chọn và phát triển vật liệu phù hợp cho các sản phẩm và công trình. Cuốn sách giúp học sinh phát triển tư duy STEM, khả năng giải quyết vấn đề và hiểu quy trình thiết kế kỹ thuật.
650
##
$aMaterials engineering ;; Engineering ;; Materials science ;; Rocks ;; STEM education ;; Children's stories ;; Juvenile literature
653
##
$aGalya and Natasha's Rocky Adventure ;; Ross Sullivan-Wiley ;; Materials Engineering ;; Engineering is Elementary ;; Museum of Science ;; STEM
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003858
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003859
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003860
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003861
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003862
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003863
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003864
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003865
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003866
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003867
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003868
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003869
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003870
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003871
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003872
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003873
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003874
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003875
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003876
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003877
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003878
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003879
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003880
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003881
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS003882