090
##
$a428.00712$bT306A
100
1#
$aHoàng Văn Vân,...
245
00
$aTiếng Anh 7 (Sách học sinh) :$pTập 1 /$cHoàng Văn Vân
260
##
$aH. :$bNhà xuất bản Giáo dục Việt Nam,$c2019
520
##
$aTiếng Anh 7 (Sách học sinh) thuộc bộ sách Global Success, được biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2019. Sách gồm các chủ đề gần gũi với cuộc sống của học sinh như trường học, sở thích, sức khỏe, cộng đồng, môi trường và các nền văn hóa trên thế giới. Nội dung được thiết kế nhằm phát triển toàn diện bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời mở rộng vốn từ vựng, ngữ pháp và khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
650
##
$aTiếng Anh , Sách học sinh, Lớp 7 ;Giáo dục trung học cơ sở ;Chương trình giáo dục phổ thông 2019
653
##
$aTiếng Anh 7 , , Lớp 7 , Giáo dục Việt Nam
700
##
$aHoàng Văn Vân ; Nguyễn Thị Chi
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002407
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002408
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002409
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002410
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002411
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002412
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002413
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002414
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002415
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002416
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002417
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002418
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002419
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002420
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002421
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002422
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002423
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002424
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002425
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002426
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002427
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002428
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002429
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002430
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002431
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002432
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002433
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002434
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002435
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002436
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002437
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002438
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002439
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002440
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002441
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002442
852
$aFSC12 CG$bTK/HCCS$jTK/HCCS002443