Intermediate Japanese 1 – 2
Notice
  • There is no houres or category chosen or category doesn't contain any items

We have 86 guests and no members online

06397256
Today
Yesterday
This Week
Last Week
This Month
Last Month
All days
9487
8765
18252
6299446
348452
280032
6397256

Your IP: 192.168.114.111
Server Time: 2020-03-30 20:00:53

Request Here

Intermediate Japanese 1 – 2

Intermediate Japanese 1 – 2

Main  books

新日本語の中級 本冊 = Shin Nihongo no Chukyu : Main Textbook

4883191613

Author: AOTS. – 10th ed.

Publisher: H. : Khoa học và Công nghệ, 2009. – 308tr. ; 26cm.

ISBN: 4883191613

Library code: FSE (10)

Call number: 495.6 A638

 

Shin Nihongo no Chukyu : Bản dịch tiếng việt

4883193136

Author: AOTS. Publisher: - H. : CTCP Kiến Thức Vàng, 2009. – 202tr. ; 26cm.

ISBN: 4883193136

Library code: FSE (10)

Call number: 495.6 A638

 

AOTS. – 新日本語の中級 文法解説書ベトナム語訳 = Shin nihongo no Chukyu : Giải thích văn phạm bằng tiếng việt.

4883193160

Author: AOTS. – H. : CTCP Kiến Thức Vàng, 2009. – 130tr. ; 26cm.

ISBN: 4883193160

Library code: FSE (10)

Call number: 495.6 A638

 

Reference books

みんなの日本語初級II, 本册 : Minna no Nihongo

4883191036

Author: Shōkyū II, Honsatsu.

Publisher: Tōkyō : Surīē Nettowāku, 1998. – 247tr. ; 26cm.

ISBN: 4883191036

Library code: FSE (01+ 05 photo)

Call number: 495.6 S559

 

Minna no Nihongo II -Reading = みんなの日本語初級II 初級で読める トピック25 Author: Akiko, Makino. – 8.

9784883191857

Publisher: Jpn : スリーエーネットワーク, 2008. – 89tr. ; 26cm + with 解答&教師用ガイド.

ISBN: 9784883191857

Library code: FSE (01+ 05 photo)

Call number: 495.6K756

 

Minna no Nihongo II – Translation & Grammatical Notes = みんなの日本語 初級II翻訳.文法解説 英語版

9784883191086

Author: スリーエーネットワーク. – 12.

Publisher: Ja : スリーエーネットワーク, 2007. – 167tr. ; 26cm. –

ISBN: 9784883191086

Library code: FSE (01+ 05 photo)

Call number: 495.6K756

 

Minna no Nihongo II – Sentence Pattern Workbook = みんなの日本語II 文型練習長 : 書いて覚える

9784883192038

Author:  Etsuko, Hirai. – 9.

Publisher: Ja : スリーエーネットワーク, 2007. – 176tr. ; 26cm.

ISBN: 9784883192038

Library code: FSE (01)

Call number: 495.6 E852

 

Minna no Nihongo II – Grammar Workbook = みんなの日本語初級II 標準問題集

9784883191406

Author: スリーエーネットワーク. – 12.

Publisher: Ja : スリーエーネットワーク, 1999. – 66tr. ; 26cm + with 解答.

ISBN: 9784883191406

Library code: FSE (01)

Call number: 495.6M665

 

Basic Kanji Book Vol. 2 : 基本漢字500

Basic Kanji Book Vol 2

Author:  Kano, Chieko. – 4. – Bonjinsha, 2009. – 262tr. ; 30cm

Library code: FSE (04 photo)

Call number: 495.6K165

 

日本語能力試験直前対策N1文字・語彙・文法 = Nihongo nōryoku shiken chokuzen taisaku enu ichi moji goi bunpō

9784336052841

Author: 日本語能力試験問題研究会編.

Publisher: Tokyo : Kokushokankōkai, 2010. – 161 p. ; 25 cm. + answer booklet.

ISBn: 9784336052841

Library code: FSE (01)

Call number: 495.6N691

 

日本語能力試験模試と対策N1 = Nihongo nōryoku shiken moshi to taisaku enu ichi

9784872177435

Author:  JLPT研究会著;アスク出版編集部編.

Publisher: Tokyo : Asukushuppan, 2010. – 151 p. ; 25 cm + 2 CD, Answer booklet.

ISBN: 9784872177435

Library code: FSE (01)

Call number: 495.6S556

 

パターン別徹底ドリル日本語能力試験N1 : 問題の「型」に慣れれば正解がわかる = Patānbetsu tettei doriru nihongo nōryoku shiken enu ichi : mondai no kata ni narereba seikai ga wakaru

9784757419094

Author: Shun’ya Nishikuma…[et.al].

Publisher: Tokyo : Aruku, 2010. – 211 p. ; 25 cm. + 2CD.

ISBN: 9784757419094

Library code: FSE (01)

Call number: 495.6P294

 

Internet Resources

1.    http://momo.jpf.go.jp/jlpt/home.html  : Tìm hiểu về Kỳ thi này

2.    http://www.kanji-a-day.com : Luyện thi cho các cấp độ Năng lực Tiếng Nhật

3.    http://kanjisite.com  : Luyện thi cấp độ  2,3,4

4.    http://www.nhk.or.jp/lesson/: Cùng nhau học tiếng Nhật của đài truyền hình trung ương Nhật Bản –NHK

5.    http://japanest.com/forum  : Tìm hiểu các loại về văn hóa của Nhật

6.    http://nhatban.net : Thông tin về Nhật Bản

7.     http://studyjapanese.net  : Kho dữ liệu học Tiếng Nhật

8.    http://n-lab.kir.jp/library/mondaidb/index.html   : Trao đổi cách luyện thi Tiếng Nhật

 

 

 

магазин DVD фильмов
Battlefield 4 Beta обзоры, тесты, новости